quá nén
Định nghĩa
Động từ:
- Nén vượt quá mức cho phép: "quá nén" chỉ hành động nén một vật thể hoặc chất liệu với áp lực hoặc lực tác động lớn hơn mức tiêu chuẩn, thường dẫn đến biến dạng, hư hỏng hoặc thay đổi tính chất.
- Trong kỹ thuật: "quá nén" mô tả trạng thái của một hệ thống (như khí, lò xo, hoặc vật liệu) bị nén vượt ngưỡng an toàn, gây ra hiện tượng như cháy nổ hoặc mất chức năng.
Tính từ:
- Bị nén quá mức: Dùng để mô tả trạng thái của một vật hoặc hệ thống đã chịu lực nén vượt quá giới hạn thiết kế.
- Ví dụ kỹ thuật: Trong động cơ đốt trong, "quá nén" (surcomprimé) chỉ hiện tượng hỗn hợp nhiên liệu-không khí bị nén với tỷ lệ cao hơn bình thường, làm tăng hiệu suất nhưng cũng gây nguy cơ kích nổ sớm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Kỹ sư cảnh báo không nên quá nén lò xo này vì nó có thể gãy. (Hành động nén lò xo với lực vượt quá giới hạn thiết kế.)
- Việc quá nén khí trong bình chứa có thể dẫn đến nổ. (Nén khí vượt mức an toàn gây nguy hiểm.)
Tính từ:
- Động cơ bị hỏng do trạng thái quá nén. (Động cơ ở tình trạng nén vượt mức cho phép.)
- Vật liệu này không chịu được áp lực quá nén. (Vật liệu không đủ bền để chịu lực nén quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quá nén khí": hiện tượng nén khí vượt ngưỡng tới hạn trong hệ thống khí nén.
- Hệ thống phanh bị lỗi do quá nén khí. (Khí nén trong hệ thống vượt quá áp suất thiết kế.)
"quá nén trong động cơ": hiện tượng kỹ thuật xảy ra khi tỷ số nén quá cao, gây kích nổ.
- Động cơ xăng dễ gặp sự cố quá nén nếu không điều chỉnh đánh lửa phù hợp. (Tỷ số nén cao làm nhiên liệu tự bốc cháy trước thời điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Nén (động từ): tác động lực để giảm thể tích hoặc tăng mật độ.
- Nén khí vào bình chứa. (Đưa khí vào bình dưới áp suất.)
Quá tải (tính từ): chịu tải trọng vượt quá mức cho phép — tương tự về ý nghĩa vượt ngưỡng.
- Cầu bị quá tải do xe nặng. (Cầu chịu trọng lượng vượt quá thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
- Nén quá mức: hành động nén vượt ngưỡng.
- Siêu nén: nén ở mức rất cao (thường dùng trong kỹ thuật).
- Áp suất quá cao: trạng thái áp lực vượt mức an toàn.
Thành ngữ liên quan
- Quá nén dễ vỡ: chỉ việc làm việc gì đó quá mức sẽ dẫn đến hậu quả xấu.
- Đừng quá nén lòng mình, hãy chia sẻ cảm xúc. (Ẩn dụ: kìm nén cảm xúc quá mức gây hại cho tinh thần.)